chế phẩm

chế phẩm

Công ty này chuyên sản xuất các chế phẩm sinh học phục vụ nông nghiệp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sản phẩm đã được chế tạo, sản xuất từ nguyên liệu thô hoặc bán thành phẩm: "Chế phẩm" chỉ một vật phẩm đã trải qua quá trình gia công, xử lý để tạo thành sản phẩm hoàn chỉnh, sẵn sàng sử dụng.
    • Sản phẩm được điều chế theo một công thức hoặc quy trình nhất định: Thường dùng trong các lĩnh vực như dược phẩm, hóa chất, thực phẩm, nông nghiệp để chỉ sản phẩm cuối cùng của quá trình điều chế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công ty này chuyên sản xuất các chế phẩm sinh học phục vụ nông nghiệp.
    • Thuốc này một chế phẩm đặc biệt, được điều chế từ thảo dược.
    • Các chế phẩm từ sữa như phô mai, sữa chua rất giàu dinh dưỡng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chế phẩm" trong ngữ cảnh học thuật công nghiệp: Từ này thường mang sắc thái trang trọng, kỹ thuật, dùng để chỉ sản phẩm của một quy trình công nghệ hoặc khoa học.
    • Nhóm nghiên cứu đã công bố một chế phẩm enzyme mới khả năng phân hủy nhựa.
  • Phân biệt với "sản phẩm": "Chế phẩm" nhấn mạnh vào quá trình chế biến, điều chế cụ thể, trong khi "sản phẩm" có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những thứ chưa qua chế biến nhiều.
Biến thể từ liên quan
  • Chế tạo (động từ): hành động làm ra sản phẩm từ nguyên liệu.
  • Điều chế (động từ): pha trộn, xử lý các chất theo tỷ lệ để tạo ra sản phẩm mới.
  • Thành phẩm (danh từ): sản phẩm đã hoàn thành, thường dùng trong sản xuất công nghiệp. Gần nghĩa với "chế phẩm" nhưng "thành phẩm" nhấn mạnh vào trạng thái hoàn tất cuối cùng.
Từ đồng nghĩa
  • Sản phẩm: vật phẩm được tạo ra.
  • Phẩm vật: vật phẩm (cách nói trang trọng).
  • Dược phẩm: (trong ngữ cảnh thuốc men) thuốc đã được bào chế.
Từ trái nghĩa
  • Nguyên liệu: vật liệu thô chưa qua chế biến.
  • Bán thành phẩm: sản phẩm chưa được gia công, hoàn thiện lần cuối.